Bản dịch của từ Shalk trong tiếng Việt

Shalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shalk(Noun)

ʃˈɔk
ʃˈɔk
01

Từ địa phương (ở Anh) chỉ một người đàn ông hoặc gã. Mang nghĩa giống “man” hay “fellow” trong tiếng Anh.

UK dialectal A man fellow.

男人,家伙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, đã lỗi thời) người hầu, người giúp việc; một người làm phục vụ trong gia đình hoặc cơ nghiệp.

Obsolete A servant.

仆人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh