Bản dịch của từ Shallow surface trong tiếng Việt

Shallow surface

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shallow surface(Noun)

ʃˈæləʊ sˈɜːfɪs
ˈʃæɫoʊ ˈsɝfəs
01

Bề ngoài hoặc vẻn vẹn bên ngoài của một vật gì đó

The outward appearance of something

某物的外观模样

Ví dụ
02

Một bề mặt không sâu, thiếu chiều sâu

A shallow surface with limited depth.

表面不深,缺乏深度

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc lớp nước nông

A shallow area of water or a water layer

浅水区或水层

Ví dụ