Bản dịch của từ Share artworks trong tiếng Việt

Share artworks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share artworks(Phrase)

ʃˈeə ˈɑːtwɜːks
ˈʃɛr ˈɑrtˌwɝks
01

Phân phối các tác phẩm sáng tạo cho nhiều người

Distribute creative works to a wide audience.

在多人之间分享创意作品

Ví dụ
02

Để người khác có thể sử dụng, thưởng thức hoặc hưởng lợi từ các tác phẩm nghệ thuật

To enable others to use, enjoy, or benefit from artistic creations

让他人能够使用、欣赏或从艺术创作中获益

Ví dụ
03

Trình diễn tác phẩm nghệ thuật của mình trước công chúng

To showcase their art pieces to the public

在公众面前展示自己的艺术作品

Ví dụ