Bản dịch của từ Share artworks trong tiếng Việt
Share artworks
Phrase

Share artworks(Phrase)
ʃˈeə ˈɑːtwɜːks
ˈʃɛr ˈɑrtˌwɝks
01
Phân phối các tác phẩm sáng tạo cho nhiều người
Distribute creative works to a wide audience.
在多人之间分享创意作品
Ví dụ
Ví dụ
03
Trình diễn tác phẩm nghệ thuật của mình trước công chúng
To showcase their art pieces to the public
在公众面前展示自己的艺术作品
Ví dụ
