sharer
NounVerb
sharer (Noun)
/ʃˈɛɹɚ/
/ʃˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Người chia sẻ đăng một bức ảnh châm biếm trên mạng xã hội.The sharer posted a funny meme on social media.
Cô ấy là người chia sẻ tích cực các bài viết hữu ích trực tuyến.She is an active sharer of useful articles online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sharer (Verb)
/ʃˈɛɹɚ/
/ʃˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy chia sẻ bữa trưa với bạn bè mỗi ngày.She shares her lunch with her friends every day.
Họ có sở thích chung là leo núi.They share a love for hiking in the mountains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sharer" thường được sử dụng để chỉ người chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc tài sản. Trong ngữ cảnh công nghệ, "sharer" ám chỉ người dùng tích cực truyền tải nội dung qua mạng xã hội. Phiên bản British English và American English của từ này không khác biệt đáng kể về nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể có chút khác biệt, với người Anh thường nhấn mạnh âm /ˈʃeə.rə/ còn người Mỹ phát âm là /ˈʃer.ər/. Sự khác biệt này phản ánh trong cách thức giao tiếp và thói quen sử dụng ngôn ngữ của hai vùng miền.