Anh - Việt

Bản dịch của từ Sharer trong tiếng Việt

sharer

NounVerb

sharer (Noun)

/ʃˈɛɹɚ/
/ʃˈɛɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chia sẻ — một người cho/chia một phần của cái gì đó cho người khác hoặc chia thông tin, tài nguyên, cảm xúc, v.v.

a person who shares something.

Ví dụ
Người chia sẻ đăng một bức ảnh châm biếm trên mạng xã hội.The sharer posted a funny meme on social media.
Cô ấy là người chia sẻ tích cực các bài viết hữu ích trực tuyến.She is an active sharer of useful articles online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sharer (Verb)

/ʃˈɛɹɚ/
/ʃˈɛɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Chia sẻ với người khác, có hoặc dùng chung một vật, quyền lợi hoặc trải nghiệm với người khác.

to have or use something in common with someone else.

Ví dụ
Cô ấy chia sẻ bữa trưa với bạn bè mỗi ngày.She shares her lunch with her friends every day.
Họ có sở thích chung là leo núi.They share a love for hiking in the mountains.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh