Bản dịch của từ Sharp corner trong tiếng Việt

Sharp corner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp corner(Noun)

ʃˈɑːp kˈɔːnɐ
ˈʃɑrp ˈkɔrnɝ
01

Một góc nhọn hoặc có góc tù.

A corner that is pointed or having an acute angle

Ví dụ
02

Một nơi mà hai đường thẳng giao nhau tạo thành một góc nhọn.

A place where two lines meet in a sharp angle

Ví dụ
03

Một góc có độ mở gần 90 độ hoặc nhỏ hơn.

A corner that has an angle that is close to 90 degrees or less

Ví dụ