ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sharp corner
Một góc nhọn hoặc có góc tù.
A corner that is pointed or having an acute angle
Một nơi mà hai đường thẳng giao nhau tạo thành một góc nhọn.
A place where two lines meet in a sharp angle
Một góc có độ mở gần 90 độ hoặc nhỏ hơn.
A corner that has an angle that is close to 90 degrees or less