Bản dịch của từ Sharpness of mind trong tiếng Việt

Sharpness of mind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharpness of mind(Noun)

ʃˈɑːpnəs ˈɒf mˈaɪnd
ˈʃɑrpnəs ˈɑf ˈmaɪnd
01

Khả năng thông minh hoặc nhạy bén cao

The qualities of high intelligence or sharpness.

高智商或敏锐的特性

Ví dụ
02

Khả năng tinh nhanh, nhạy bén trong tư duy

The quality of being sharp or keen in a mental sense.

敏锐的洞察力或精神上的敏捷性

Ví dụ
03

Khả năng suy nghĩ nhanh và rõ ràng

The ability to think quickly and clearly

敏捷而清晰的思考能力

Ví dụ