Bản dịch của từ Shelter surface trong tiếng Việt
Shelter surface

Shelter surface(Noun)
Một cấu trúc có chức năng bảo vệ hoặc che chở, như một ngôi nhà hoặc tòa nhà
A structure that provides protection or defense, such as a house or building
Một cấu trúc như nhà hoặc toà nhà để bảo vệ hoặc phòng thủ
Nơi trú ẩn hoặc an toàn trong nghĩa bóng
A safe haven or sanctuary
比喻为安全或避难之地
Một vật thể cung cấp che chắn hoặc bảo vệ khỏi điều gì đó như thời tiết hoặc cuộc tấn công
A shelter or protection from things like weather or attack
一个提供庇护或者保护,免受天气或攻击影响的物体。
Shelter surface(Noun Uncountable)
Một dạng địa hình tự nhiên hoặc đặc điểm địa chất như mặt đất hoặc sàn của một không gian.
A shelter providing protection against elements like weather or attacks
一个提供藏身之地或保护免受天气或攻击的东西。
Lớp trên cùng của một khu vực nhất định, đặc biệt trong các bối cảnh về môi trường
In a figurative sense, a safe haven or refuge
特定区域的最上层,尤其是在环境相关的背景下
Bề mặt ngoài hoặc lớp bên ngoài của một vật thể, đặc biệt là liên quan đến mặt đất hoặc địa hình
A structure that provides protection or shelter, such as a house or building
一种用来提供防护或防御的结构,比如房屋或建筑物。
