Bản dịch của từ Shelter surface trong tiếng Việt

Shelter surface

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shelter surface(Noun)

ʃˈɛltɐ sˈɜːfɪs
ˈʃɛɫtɝ ˈsɝfəs
01

Nơi trú ẩn hoặc an toàn như trong ẩn dụ

A safe haven

比喻意义上的避风港或庇护所

Ví dụ
02

Một vật thể cung cấp sự che chắn hoặc bảo vệ khỏi điều gì đó như thời tiết hoặc cuộc tấn công

A shelter or protection from things like weather or attacks

提供遮蔽或保护的物体,比如防风、防雨或防攻的装备

Ví dụ
03

Một cấu trúc cung cấp sự bảo vệ hoặc phòng thủ như nhà cửa hoặc toà nhà

A structure that provides protection or shelter, like a house or a building.

Một cấu trúc để bảo vệ hoặc phòng thủ, giống như một ngôi nhà hay một tòa nhà.

Ví dụ

Shelter surface(Noun Uncountable)

ʃˈɛltɐ sˈɜːfɪs
ˈʃɛɫtɝ ˈsɝfəs
01

Một dạng địa hình tự nhiên hoặc đặc điểm địa chất đóng vai trò như một bề mặt, chẳng hạn như mặt đất hoặc sàn của một không gian nào đó.

A shelter that provides protection from things like weather or attacks

一种自然形成的地貌或地质特征,作为类似地面或空间底层的表面存在

Ví dụ
02

Lớp trên cùng của một khu vực nhất định, đặc biệt trong các bối cảnh về môi trường

A safe haven or sanctuary in a figurative sense

隐喻中,指一个安全的地方或避风港

Ví dụ
03

Bề mặt ngoài hoặc lớp ngoài của một vật gì đó, đặc biệt khi đề cập đến mặt đất hoặc địa hình

A structure that provides protection or defense, such as a house or a building

指的是某物的外层表面,尤其是指地面或地形的表层

Ví dụ