shelver
shelver (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt đồ vật lên kệ hoặc giá (sắp xếp hàng hóa, sách, hoặc vật dụng lên các kệ để trưng bày hoặc cất giữ).
Đặt đồ vật lên kệ hoặc giá (sắp xếp hàng hóa, sách, hoặc vật dụng lên các kệ để trưng bày hoặc cất giữ).
To place items on shelves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shelver (Noun)
Nghĩa 01 · Người làm việc đặt hoặc xếp đồ lên kệ (ví dụ: trong cửa hàng, thư viện hoặc kho).
Người làm việc đặt hoặc xếp đồ lên kệ (ví dụ: trong cửa hàng, thư viện hoặc kho).
A person who puts things on shelves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelver" chỉ người hoặc thiết bị có nhiệm vụ sắp xếp và bảo quản sách hoặc vật phẩm tại các kệ. Trong văn cảnh thư viện, "shelver" thường dùng để chỉ những nhân viên chịu trách nhiệm tổ chức và duy trì trật tự trong kho tàng tài liệu. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) ít sử dụng hơn. Tại Mỹ, thuật ngữ "shelving assistant" thường phổ biến hơn để chỉ vai trò này.