Bản dịch của từ Shelve trong tiếng Việt
Shelve

Shelve(Verb)
Quyết định tạm dừng hoặc ngưng thực hiện một dự án, kế hoạch (có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn). Thường dùng khi không tiếp tục tiến hành, để lại công việc đó cho sau hoặc hủy bỏ.
Decide not to proceed with (a project or plan), either temporarily or permanently.
暂缓或放弃计划或项目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt hoặc sắp xếp các vật (như sách) lên kệ hoặc giá sách.
Place or arrange (items, especially books) on a shelf.
把物品放在架子上
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lắp đặt hoặc trang bị tủ/giá đựng (bằng cách gắn kệ, đặt các giá vào một vật/khoang).
Fit with shelves.
安装架子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shelve" có nghĩa là đặt một vật lên kệ, hoặc lưu trữ tài liệu trong một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "to shelve" cũng có thể chỉ việc hoãn lại một kế hoạch hoặc quyết định. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một vấn đề, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc ngừng hoàn toàn sự chú ý cho một vấn đề. Sự khác biệt này tạo ra những sắc thái riêng trong cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ.
Từ "shelve" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "scelfan", mang nghĩa là "đặt lên kệ". Nó bắt nguồn từ từ Latin "scalfa", có nghĩa là "kệ" hoặc "giá". Qua các thời kỳ phát triển, từ này đã mở rộng nghĩa ra vào khoảng thế kỷ 19, không chỉ mô tả hành động đặt đồ vật lên giá mà còn mang ý nghĩa nghĩa bóng là trì hoãn hoặc gác lại một kế hoạch. Sự chuyển biến này phản ánh tính linh hoạt trong ngữ nghĩa của từ, phù hợp với ngữ cảnh sử dụng hiện đại.
Từ "shelve" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến việc tổ chức hoặc xử lý thông tin. Trong bài nói và viết, từ này được sử dụng để chỉ việc ngừng xem xét hoặc trì hoãn một kế hoạch, rất phù hợp trong bối cảnh thảo luận về các quyết định dự án hoặc chính sách. Ngoài ra, "shelve" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thư viện hoặc nhà sách, nơi nó chỉ hành động sắp xếp sách lên kệ.
Họ từ
Từ "shelve" có nghĩa là đặt một vật lên kệ, hoặc lưu trữ tài liệu trong một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "to shelve" cũng có thể chỉ việc hoãn lại một kế hoạch hoặc quyết định. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một vấn đề, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc ngừng hoàn toàn sự chú ý cho một vấn đề. Sự khác biệt này tạo ra những sắc thái riêng trong cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ.
Từ "shelve" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "scelfan", mang nghĩa là "đặt lên kệ". Nó bắt nguồn từ từ Latin "scalfa", có nghĩa là "kệ" hoặc "giá". Qua các thời kỳ phát triển, từ này đã mở rộng nghĩa ra vào khoảng thế kỷ 19, không chỉ mô tả hành động đặt đồ vật lên giá mà còn mang ý nghĩa nghĩa bóng là trì hoãn hoặc gác lại một kế hoạch. Sự chuyển biến này phản ánh tính linh hoạt trong ngữ nghĩa của từ, phù hợp với ngữ cảnh sử dụng hiện đại.
Từ "shelve" xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến việc tổ chức hoặc xử lý thông tin. Trong bài nói và viết, từ này được sử dụng để chỉ việc ngừng xem xét hoặc trì hoãn một kế hoạch, rất phù hợp trong bối cảnh thảo luận về các quyết định dự án hoặc chính sách. Ngoài ra, "shelve" cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thư viện hoặc nhà sách, nơi nó chỉ hành động sắp xếp sách lên kệ.
