shelved
Verb
shelved (Verb)
/ʃˈɛlvd/
/ʃˈɛlvd/
AI
Ví dụ
Ủy ban đã gác lại đề xuất về vườn cộng đồng tháng trước.The committee shelved the proposal for community gardens last month.
Họ không gác lại cuộc thảo luận về thất nghiệp thanh niên.They did not shelve the discussion about youth unemployment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shelved" trong tiếng Anh chủ yếu mang nghĩa là "đặt lên kệ" hoặc "hoãn lại" một vấn đề, dự án hoặc kế hoạch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh. Tại Anh, "shelved" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sách hoặc tài liệu, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ việc trì hoãn quyết định hoặc kế hoạch. Hình thức viết của từ này không thay đổi nhưng có thể thay đổi trong cách phát âm giữa hai phương ngữ này.