Bản dịch của từ Shelve trong tiếng Việt
Shelve

Shelve (Verb)
Lắp đặt hoặc trang bị tủ/giá đựng (bằng cách gắn kệ, đặt các giá vào một vật/khoang).
Fit with shelves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quyết định tạm dừng hoặc ngưng thực hiện một dự án, kế hoạch (có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn). Thường dùng khi không tiếp tục tiến hành, để lại công việc đó cho sau hoặc hủy bỏ.
Decide not to proceed with (a project or plan), either temporarily or permanently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đặt hoặc sắp xếp các vật (như sách) lên kệ hoặc giá sách.
Place or arrange (items, especially books) on a shelf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shelve" có nghĩa là đặt một vật lên kệ, hoặc lưu trữ tài liệu trong một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "to shelve" cũng có thể chỉ việc hoãn lại một kế hoạch hoặc quyết định. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một vấn đề, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc ngừng hoàn toàn sự chú ý cho một vấn đề. Sự khác biệt này tạo ra những sắc thái riêng trong cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ.
Họ từ
Từ "shelve" có nghĩa là đặt một vật lên kệ, hoặc lưu trữ tài liệu trong một không gian nhất định. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "to shelve" cũng có thể chỉ việc hoãn lại một kế hoạch hoặc quyết định. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động xem xét lại một vấn đề, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc ngừng hoàn toàn sự chú ý cho một vấn đề. Sự khác biệt này tạo ra những sắc thái riêng trong cách sử dụng và ngữ nghĩa của từ.
