Anh - Việt
shiner
Noun
shiner (Noun)
/ʃaɪnɝz/
/ʃaɪnɝz/
AI
Ví dụ
John bị thâm mắt sau trận bóng rổ hôm thứ Bảy vừa qua.John got a shiner after the basketball game last Saturday.
Cô ấy không muốn khoe vết thâm mắt tại bữa tiệc.She did not want to show her shiner at the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shiner" có nghĩa là một vết bầm tím, thường xuất hiện trên khu vực quanh mắt, do bị va chạm hoặc tác động vật lý. Trong tiếng Anh, từ này được cả British và American English sử dụng với cách phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "shiner" thường chỉ cụ thể một vết bầm tím, trong khi ở Mỹ, nó có thể đồng nghĩa với những tác động tiêu cực về thể chất hoặc cảm xúc.