Bản dịch của từ Shipbuilder trong tiếng Việt

Shipbuilder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipbuilder (Noun)

01

Một người hoặc công ty có công việc hoặc hoạt động kinh doanh là thiết kế và đóng tàu.

A person or company whose job or business is the design and construction of ships.

Ví dụ

The shipbuilder designed a new vessel for the local fishing community.

Người đóng tàu đã thiết kế một chiếc tàu mới cho cộng đồng ngư dân.

The shipbuilder did not complete the project on time last year.

Người đóng tàu đã không hoàn thành dự án đúng hạn năm ngoái.

Is the shipbuilder planning to expand their business in 2024?

Người đóng tàu có kế hoạch mở rộng kinh doanh vào năm 2024 không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Shipbuilder cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Shipbuilder

Không có idiom phù hợp