Bản dịch của từ Shipbuilder trong tiếng Việt
Shipbuilder

Shipbuilder (Noun)
The shipbuilder designed a new vessel for the local fishing community.
Người đóng tàu đã thiết kế một chiếc tàu mới cho cộng đồng ngư dân.
The shipbuilder did not complete the project on time last year.
Người đóng tàu đã không hoàn thành dự án đúng hạn năm ngoái.
Is the shipbuilder planning to expand their business in 2024?
Người đóng tàu có kế hoạch mở rộng kinh doanh vào năm 2024 không?
Thuật ngữ "shipbuilder" chỉ những người hoặc công ty chuyên thiết kế và chế tạo tàu thuyền, bao gồm cả tàu hàng và tàu du lịch. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này; cả hai đều sử dụng "shipbuilder" với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, văn phong và cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Tại Anh, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại và công nghiệp hàng hải, trong khi tại Mỹ, nó cũng được sử dụng phổ biến nhưng có thể nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật hơn.
Từ "shipbuilder" bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa "ship" (tàu) và "builder" (người xây dựng). "Ship" có nguồn gốc từ tiếng Saxon cổ "scip", liên quan đến khái niệm phương tiện đi lại trên biển, trong khi "builder" xuất phát từ tiếng Latin "builder", có nghĩa là người xây. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển ngành công nghiệp đóng tàu, nhấn mạnh vai trò quan trọng của người thợ đóng tàu trong nền kinh tế hàng hải hiện đại.
Từ "shipbuilder" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong nghe và nói, nơi các chủ đề giao tiếp rộng rãi hơn thường được sử dụng. Trong văn viết và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các bài luận chuyên ngành về công nghiệp đóng tàu hoặc kỹ thuật hàng hải. Ngoài ra, "shipbuilder" thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh tế, thương mại và phát triển công nghiệp, đặc biệt trong các báo cáo phân tích thị trường hàng hải.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp