Bản dịch của từ Shipping update trong tiếng Việt

Shipping update

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping update(Phrase)

ʃˈɪpɪŋ ˈʌpdeɪt
ˈʃɪpɪŋ ˈəpˌdeɪt
01

Thông tin về tiến độ giao hàng

Information on delivery progress

关于交货进度的相关信息

Ví dụ
02

Thông báo về trạng thái của một lô hàng

Notification about the status of the shipment

关于货物运输状态的通知

Ví dụ
03

Bản cập nhật về thời gian dự kiến hàng hóa đến nơi

Update on the estimated arrival time of the goods.

货物预计到达时间的最新消息

Ví dụ