Bản dịch của từ Shirker trong tiếng Việt

Shirker

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirker(Noun)

ʃˈɝɹkəɹ
ʃˈɝɹkəɹ
01

Người trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm; người lười biếng, không muốn làm nhiệm vụ được giao.

A person who avoids work or duty.

Ví dụ

Shirker(Adjective)

ʃˈɝɹkəɹ
ʃˈɝɹkəɹ
01

Miêu tả tính cách hay thái độ của người có xu hướng tránh làm việc hoặc trốn tránh trách nhiệm, lười biếng khi đến phần việc của mình.

Showing a tendency to avoid work or duty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ