Bản dịch của từ Shitehawk trong tiếng Việt

Shitehawk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shitehawk(Noun)

ʃˈɪtwˌɑk
ʃˈɪtwˌɑk
01

Một loài chim lớn ăn xác thối hoặc săn mồi nhỏ; thường chỉ các loài chim ăn xác như kền kền hoặc chim săn mồi lớn có tập tính ăn xác và săn mồi.

A large scavenging or predatory bird.

Ví dụ
02

Từ lóng miệt thị gọi một người là đáng khinh, vô giá trị hoặc hèn hạ; dùng để xúc phạm, tương đương gọi ai đó là kẻ tồi, đồ vô lại.

A contemptible or worthless person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh