Bản dịch của từ Scavenging trong tiếng Việt

Scavenging

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scavenging (Verb)

skˈævndʒɪŋ
skˈævndʒɪŋ
01

Tìm kiếm và thu nhặt những thứ có thể sử dụng được từ rác thải hoặc đồ bỏ đi.

Search for and collect anything usable from discarded waste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scavenging (Noun)

ˈskeɪ.vɪn.dʒɪŋ
ˈskeɪ.vɪn.dʒɪŋ
01

Hành động tìm kiếm và thu gom những vật dụng còn dùng được từ rác thải hoặc đồ bỏ đi.

The action of searching for and collecting anything usable from discarded waste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ