Bản dịch của từ Shobe trong tiếng Việt

Shobe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shobe(Noun)

ʃoʊb
ʃoʊb
01

Em gái út — người em gái nhỏ tuổi nhất trong gia đình (ít tuổi hơn các chị em gái khác).

The youngest sister.

Ví dụ
02

Từ xưng hô thân mật, không trang trọng, để gọi em gái (dùng khi người nói thân thiết với em gái).

Informal term of address for a younger sister.

Ví dụ
03

Từ tiếng lóng/không chính thức chỉ em gái (người em là con gái, nhỏ tuổi hơn người nói)

Informal a younger sister little sister.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh