Anh - Việt

Bản dịch của từ Shock-stalled trong tiếng Việt

shock-stalled

AdjectiveVerb

shock-stalled (Adjective)

/ʃˈɑkstˌɔld/
/ʃˈɑkstˌɔld/
AI

Nghĩa 01

Trong hàng không, mô tả một máy bay hoặc một bộ phận của nó đã bị mất nâng do hiện tượng shock stall (gió bục gây bởi sóng xung kích hoặc luồng khí đột ngột), khiến cánh hoặc bề mặt khí động học bị tách rời và mất khả năng nâng như bình thường.

aviation Of an aircraft or a component of it having undergone a shock stall.

Ví dụ
Chiếc máy bay đã bị sốc trong sự kiện xã hội năm 2022.The aircraft was shock-stalled during the social event in 2022.
Phi công không gặp phải tình huống sốc trong lễ hội.The pilot did not experience a shock-stalled situation at the festival.

shock-stalled (Verb)

/ʃˈɑkstˌɔld/
/ʃˈɑkstˌɔld/
AI

Nghĩa 01

Dạng thay thế của "shock stalled"; động từ này dùng để chỉ trạng thái/ngừng hoạt động do bị sốc hoặc do tác động đột ngột khiến máy móc, quá trình hoặc ai đó tạm thời dừng lại.

Alternative form of shock stalled.

Ví dụ
Nhiều người đã bị sốc khi nghe tin về việc sa thải.Many people shock-stalled after hearing the news about the layoffs.
Họ không bị sốc trong cuộc thảo luận về các vấn đề cộng đồng.They did not shock-stall during the discussion about community issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh