Bản dịch của từ Shock-stalled trong tiếng Việt

Shock-stalled

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock-stalled(Adjective)

ʃˈɑkstˌɔld
ʃˈɑkstˌɔld
01

Trong hàng không, mô tả một máy bay hoặc một bộ phận của nó đã bị mất nâng do hiện tượng shock stall (gió bục gây bởi sóng xung kích hoặc luồng khí đột ngột), khiến cánh hoặc bề mặt khí động học bị tách rời và mất khả năng nâng như bình thường.

Aviation Of an aircraft or a component of it having undergone a shock stall.

失速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shock-stalled(Verb)

ʃˈɑkstˌɔld
ʃˈɑkstˌɔld
01

Dạng thay thế của "shock stalled"; động từ này dùng để chỉ trạng thái/ngừng hoạt động do bị sốc hoặc do tác động đột ngột khiến máy móc, quá trình hoặc ai đó tạm thời dừng lại.

Alternative form of shock stalled.

因震惊而停滞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh