shock-stalled
shock-stalled (Adjective)
Nghĩa 01
Trong hàng không, mô tả một máy bay hoặc một bộ phận của nó đã bị mất nâng do hiện tượng shock stall (gió bục gây bởi sóng xung kích hoặc luồng khí đột ngột), khiến cánh hoặc bề mặt khí động học bị tách rời và mất khả năng nâng như bình thường.
aviation Of an aircraft or a component of it having undergone a shock stall.
shock-stalled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng thay thế của "shock stalled"; động từ này dùng để chỉ trạng thái/ngừng hoạt động do bị sốc hoặc do tác động đột ngột khiến máy móc, quá trình hoặc ai đó tạm thời dừng lại.
Alternative form of shock stalled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shock-stalled" là một thuật ngữ kết hợp giữa "shock" (cú sốc) và "stalled" (ngừng hoạt động), dùng để miêu tả tình trạng tạm ngừng hoặc không phát triển do một cú sốc lớn hoặc biến cố ngoài ý muốn. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, tâm lý học hoặc kỹ thuật, khi một sự kiện làm gián đoạn quá trình bình thường. Đến nay, "shock-stalled" chưa có sự phân biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với ý nghĩa tương tự.