Bản dịch của từ Short-lived landscape illustration trong tiếng Việt

Short-lived landscape illustration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived landscape illustration(Noun)

ʃˈɔːtlaɪvd lˈændskeɪp ˌɪləstrˈeɪʃən
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈɫændˌskeɪp ˌɪɫəˈstreɪʃən
01

Một tác phẩm nghệ thuật mô tả phong cảnh có thời gian tồn tại ngắn ngủi.

The artistic portrayal of a landscape is fleeting.

一幅景观的艺术表现短暂而易逝。

Ví dụ
02

Một cảnh quan tạm thời và không kéo dài lâu

It's a temporary scene that won't last long.

一幅转瞬即逝的短暂景色

Ví dụ
03

Một bức tranh trực quan làm nổi bật một cảnh quan cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định

An illustrative image highlights a specific landscape within a limited period.

一个短暂展示的特定景观的视觉表现

Ví dụ