Bản dịch của từ Short-lived moments trong tiếng Việt

Short-lived moments

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Short-lived moments(Phrase)

ʃˈɔːtlaɪvd mˈəʊmənts
ˈʃɔrtˈɫaɪvd ˈmoʊmənts
01

Những trải nghiệm hoặc khoảnh khắc ngắn ngủi, không kéo dài lâu

These are fleeting experiences or moments that don't last long.

短暂的事例或经历,难以长久保存的经历

Ví dụ
02

Những khoảnh khắc thoảng qua rồi nhanh chóng trôi đi

Those fleeting moments pass by in the blink of an eye.

那些短暂而稍纵即逝的瞬间

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian ngắn tồn tại hoặc kéo dài

A brief period of change or existence

短暂的存在或持续时间

Ví dụ