Bản dịch của từ Shortlist trong tiếng Việt

Shortlist

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortlist(Verb)

ʃˈɔɹtlˌɪst
ʃˈɔɹtlˌɪst
01

Đưa (ai đó hoặc cái gì đó) vào danh sách rút gọn.

Put (someone or something) on a shortlist.

Ví dụ

Shortlist(Noun)

ʃˈɔɹtlˌɪst
ʃˈɔɹtlˌɪst
01

Danh sách các ứng cử viên được chọn để từ đó đưa ra lựa chọn cuối cùng.

A list of selected candidates from which a final choice is made.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ