Bản dịch của từ Shoving trong tiếng Việt

Shoving

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shoving(Noun)

ʃˈʌvɪŋ
ʃˈʌvɪŋ
01

Hành động hoặc hành vi đẩy mạnh ai đó hoặc cái gì đó bằng tay hoặc thân mình; việc xô đẩy.

The act of one who shoves.

推挤的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shoving(Verb)

ʃˈʌvɪŋ
ʃˈʌvɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “shove” — chỉ hành động đẩy mạnh hoặc xô mạnh ai/cái gì (có thể là xô đẩy trong đám đông, ấn mạnh vật gì đó).

Present participle and gerund of shove.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Shoving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Shove

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Shoved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Shoved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Shoves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Shoving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ