Bản dịch của từ Shoving trong tiếng Việt
Shoving

Shoving (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “shove” — chỉ hành động đẩy mạnh hoặc xô mạnh ai/cái gì (có thể là xô đẩy trong đám đông, ấn mạnh vật gì đó).
Present participle and gerund of shove.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shoving" là danh từ và động từ, mang nghĩa chỉ hành động đẩy mạnh hoặc xô ra một cách thô bạo. Ở dạng danh từ, "shoving" thường ám chỉ sự xô đẩy giữa nhiều người trong các tình huống chen lấn. Trong tiếng Anh Anh, "shoving" có thể được sử dụng một cách tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh và cường độ thể hiện tình huống. Ở cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong các bối cảnh như giao thông đông đúc hoặc xung đột thể chất.
Họ từ
Từ "shoving" là danh từ và động từ, mang nghĩa chỉ hành động đẩy mạnh hoặc xô ra một cách thô bạo. Ở dạng danh từ, "shoving" thường ám chỉ sự xô đẩy giữa nhiều người trong các tình huống chen lấn. Trong tiếng Anh Anh, "shoving" có thể được sử dụng một cách tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh và cường độ thể hiện tình huống. Ở cả hai biến thể, từ này thường được dùng trong các bối cảnh như giao thông đông đúc hoặc xung đột thể chất.
