Bản dịch của từ Show children trong tiếng Việt
Show children
Phrase

Show children(Phrase)
ʃˈəʊ tʃˈɪldrən
ˈʃoʊ ˈtʃɪɫdrən
01
Ví dụ
02
Trưng bày hoặc trình diễn một thứ gì đó để người khác xem hoặc thưởng thức
To display or showcase something so that others can see or experience it
展示或呈现某物让他人看到或体验
Ví dụ
