Bản dịch của từ Show children trong tiếng Việt

Show children

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Show children(Phrase)

ʃˈəʊ tʃˈɪldrən
ˈʃoʊ ˈtʃɪɫdrən
01

Để làm rõ hoặc minh họa điều gì đó

To prove or give an example of something

用以证明或举例说明某事

Ví dụ
02

Trưng bày hoặc trình diễn một thứ gì đó để người khác xem hoặc thưởng thức

To display or showcase something so that others can see or experience it

展示或呈现某物让他人看到或体验

Ví dụ
03

Thể hiện thái độ hoặc hành vi

To show attitude or behavior

表现出某种态度或行为

Ví dụ