show out
Idiom
show out (Idiom)
/ˈʃoʊˈaʊt/
/ˈʃoʊˈaʊt/
AI
Ví dụ
Hành động của anh ấy tiết lộ ý định thực sự.His actions show out his true intentions.
Cô ấy không muốn tiết lộ cảm xúc của mình trong phỏng vấn.She didn't want to show out her emotions during the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Show out" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là hành động phô bày hoặc thể hiện điều gì đó một cách rõ ràng. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, mang ý nghĩa thể hiện sự tự tin hay ấn tượng với người khác. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng vẫn giữ nguyên gốc nghĩa trong cả hai biến thể.