Anh - Việt

Bản dịch của từ Show out trong tiếng Việt

show out

Idiom

show out (Idiom)

/ˈʃoʊˈaʊt/
/ˈʃoʊˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Làm lộ, tiết lộ hoặc làm cho điều gì đó vốn bị che giấu hoặc khó thấy trở nên rõ ràng, dễ nhận ra.

to reveal or make obvious something that is hidden or not easy to see.

Ví dụ
Hành động của anh ấy tiết lộ ý định thực sự.His actions show out his true intentions.
Cô ấy không muốn tiết lộ cảm xúc của mình trong phỏng vấn.She didn't want to show out her emotions during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh