Bản dịch của từ Showing off trong tiếng Việt

Showing off

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showing off(Verb)

ʃˈoʊɨŋ ˈɔf
ʃˈoʊɨŋ ˈɔf
01

Thể hiện, khoe khoang một cách tự hào hoặc phô trương để người khác chú ý.

To display proudly or boastfully.

自豪地展示或炫耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Showing off(Phrase)

ʃˈoʊɨŋ ˈɔf
ʃˈoʊɨŋ ˈɔf
01

Thể hiện hoặc khoe khoang kỹ năng, khả năng, đồ đạc hoặc thành tích của mình một cách phô trương để người khác chú ý.

To demonstrate ones abilities or possessions in a showy manner.

炫耀自己的能力或财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh