Bản dịch của từ Shown form trong tiếng Việt
Shown form
Noun [U/C] Verb

Shown form(Noun)
ʃˈəʊn fˈɔːm
ˈʃoʊn ˈfɔrm
01
Một buổi trình diễn hoặc triển lãm để giới thiệu điều gì đó
A show or exhibition to showcase something.
一个用来展示某物的示范或展览
Ví dụ
Ví dụ
Shown form(Verb)
ʃˈəʊn fˈɔːm
ˈʃoʊn ˈfɔrm
01
Ví dụ
02
Quá khứ phân từ của 'show' mang nghĩa là đã trưng bày hoặc trình diễn cái gì đó.
Displaying something special for the audience.
在观众面前展出某些特别的东西。
Ví dụ
03
Ví dụ
