shrimp cocktail
Noun
shrimp cocktail (Noun)
/ʃɹˈɪmp kˈɑktˌeɪl/
/ʃɹˈɪmp kˈɑktˌeɪl/
AI
Ví dụ
Món cocktail tôm được phục vụ tại tiệc cưới sang trọng của Sarah mùa hè qua.The shrimp cocktail was served at Sarah's elegant wedding reception last summer.
Họ không thích món cocktail tôm tại bữa tiệc tối bình thường.They did not enjoy the shrimp cocktail at the casual dinner party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng tôi đã phục vụ món cocktail tôm tại tiệc sinh nhật của Sarah tuần trước.We served shrimp cocktail at Sarah's birthday party last weekend.
Họ đã không thích món cocktail tôm tại tiệc cưới.They did not enjoy the shrimp cocktail at the wedding reception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Món ăn gồm tôm ăn kèm sốt cocktail.
A dish consisting of shrimp served with a cocktail sauce.
Ví dụ
Tôi đã gọi món cocktail tôm tại bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.I ordered shrimp cocktail at the party last Saturday.
Chúng tôi không thích món cocktail tôm tại tiệc cưới.We did not enjoy the shrimp cocktail at the wedding reception.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Món "shrimp cocktail" là sự kết hợp giữa tôm và nước sốt, thường được phục vụ lạnh. Món ăn này phổ biến trong các bữa tiệc và lễ hội, thường được coi là món khai vị. Ở Anh, tên gọi "prawn cocktail" được sử dụng thay vì "shrimp cocktail", mặc dù "shrimp" và "prawn" có thể được hiểu là tương tự trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "shrimp" thường chỉ các loại nhỏ hơn. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách hiểu và tiêu thụ món ăn trong từng khu vực.