Bản dịch của từ Shrimp cocktail trong tiếng Việt

Shrimp cocktail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrimp cocktail(Noun)

ʃɹˈɪmp kˈɑktˌeɪl
ʃɹˈɪmp kˈɑktˌeɪl
01

Món ăn gồm tôm được phục vụ kèm sốt cocktail.

The dish features shrimp served with cocktail sauce.

这道菜是用虾搭配鸡尾酒酱汁一起享用的。

Ví dụ
02

Món khai vị phổ biến thường được phục vụ tại các buổi tiệc và sự kiện.

Appetizers are commonly served at banquets and events.

常见的开胃菜,常在聚会和活动中供应。

Ví dụ
03

Có thể đề cập đến một bữa tiệc xã hội mang phong cách, nơi phục vụ món cocktail tôm.

It could refer to a stylish gathering where shrimp cocktails are served.

这可能指的是一个风格十足的聚会,现场提供特色虾尾鸡尾酒,氛围热烈十足。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh