Bản dịch của từ Shrug off trong tiếng Việt

Shrug off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrug off(Phrase)

ʃɹəg ɑf
ʃɹəg ɑf
01

Bỏ qua hoặc làm ngơ điều gì đó.

To eliminate or skip something.

忽视或忽略某事

Ví dụ
02

Trốn tránh trách nhiệm.

To escape responsibility.

为了逃避责任。

Ví dụ
03

Biểu lộ thái độ thờ ơ.

Show indifference.

表现得漠不关心。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh