Bản dịch của từ Shuddering trong tiếng Việt
Shuddering

Shuddering (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shuddering" là một động từ gốc "shudder", có nghĩa là rung lên hoặc co lại vì sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈʃʌdərɪŋ/. Tuy nhiên, khi sử dụng trong văn cảnh, "shuddering" thường chỉ một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể liên quan đến sự bất an, và thường xuyên xuất hiện trong văn học nhằm tạo cảm giác hồi hộp cho người đọc.
Họ từ
Từ "shuddering" là một động từ gốc "shudder", có nghĩa là rung lên hoặc co lại vì sợ hãi, ghê tởm hoặc lạnh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˈʃʌdərɪŋ/. Tuy nhiên, khi sử dụng trong văn cảnh, "shuddering" thường chỉ một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể liên quan đến sự bất an, và thường xuyên xuất hiện trong văn học nhằm tạo cảm giác hồi hộp cho người đọc.
