Bản dịch của từ Shuddering trong tiếng Việt

Shuddering

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shuddering (Verb)

ʃˈʌdɚɪŋ
ʃˈʌdəɹɪŋ
01

Rung mạnh hoặc run bần bật đột ngột; thân thể hoặc một phần cơ thể co giật, run rẩy dữ dội trong chốc lát (thường do sợ hãi, lạnh hoặc đau).

Shake or tremble suddenly and violently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shuddering (Adjective)

ʃˈʌdɚɪŋ
ʃˈʌdəɹɪŋ
01

Mô tả trạng thái run rẩy, rung lên nhẹ do sợ hãi, lạnh hoặc cảm xúc mạnh; đang run hoặc rung bần bật.

Trembling or quivering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ