Bản dịch của từ Shun richness trong tiếng Việt

Shun richness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shun richness(Phrase)

ʃˈʌn rˈɪtʃnəs
ˈʃən ˈrɪtʃnəs
01

Tránh hoặc từ chối những thứ phong phú hoặc dồi dào

Stay away from or refuse something that is abundant or plentiful

避免或拒绝大量充裕的事物

Ví dụ
02

Cố ý tránh xa của cải và sự giàu có

Deliberately avoiding wealth or prosperity

故意远离财富或富裕

Ví dụ
03

Tránh xa những tình huống hoặc môi trường quá xa hoa, tráng lệ.

Stay away from situations or environments that are overly luxurious or showy.

避免陷入过于奢华或奢侈的环境和场合

Ví dụ