Bản dịch của từ Shunner trong tiếng Việt
Shunner
Noun [U/C]

Shunner(Noun)
ʃˈʌnɐ
ˈʃənɝ
01
Một người cố tình tránh xa những tình huống xã hội hoặc các mối quan hệ nhất định
Someone deliberately avoids certain social situations or interactions.
有些人故意远离特定的社交场合或互动。
Ví dụ
02
Người tránh xa hoặc không muốn tham gia vào một hành động hay lối sống cụ thể nào đó
A person who avoids or does not actively pursue a certain way of life or specific actions.
有人避免或者没有以某种生活方式或特定的行动去追求
Ví dụ
