Bản dịch của từ Shut eye trong tiếng Việt

Shut eye

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shut eye (Noun)

ʃˈuti
ʃˈuti
01

Từ lóng chỉ hành động ngủ hoặc chợp mắt để nghỉ ngơi (thường là ngủ ngắn).

Sleep; rest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh