Bản dịch của từ Shut eye trong tiếng Việt

Shut eye

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shut eye(Verb)

ʃˈuti
ʃˈuti
01

Đóng (một vật) lại để che kín một lỗ mở; khép lại (ví dụ: đóng cửa, đóng nắp)

Close (something) so as to cover an opening; shut.

关闭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shut eye(Noun)

ʃˈuti
ʃˈuti
01

Từ lóng chỉ hành động ngủ hoặc chợp mắt để nghỉ ngơi (thường là ngủ ngắn).

Sleep; rest.

睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh