Anh - Việt
shut eye
Noun
shut eye (Noun)
/ʃˈuti/
/ʃˈuti/
AI
Ví dụ
Sau một ngày dài, cô ấy cần một giấc ngủ.After a long day, she needed some shut eye.
Có đủ giấc ngủ là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.Getting enough shut eye is crucial for overall well-being.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Shut eye" là một thuật ngữ tiếng Anh thông dụng có nghĩa là giấc ngủ hoặc trạng thái nhắm mắt để nghỉ ngơi. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn nói và có tính chất không chính thức. Trong tiếng Anh Mỹ, "shut eye" được sử dụng rộng rãi với cùng một nghĩa, tuy nhiên, không có phiên bản tiếng Anh Anh cụ thể; do đó, sự khác biệt chủ yếu là trong ngữ cảnh và mức độ sử dụng. Hay gặp trong câu như "I need to get some shut eye", cho thấy tính thân mật trong giao tiếp.