Bản dịch của từ Shying trong tiếng Việt
Shying

Shying(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “shy”, nghĩa là đang e ngại, ngại ngùng, lảng tránh hoặc rụt rè khi gặp người khác hoặc trước một tình huống.
Present participle of shy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shying" là dạng tiếp diễn của động từ "shy", mang nghĩa trì hoãn, lưỡng lự, hoặc tránh né đối diện với một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "shy away from" thường được sử dụng để diễn tả hành động không muốn tham gia vào một hoạt động nào đó, mỗi khi có sự lo ngại hoặc sợ hãi. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng ở dạng tiếp diễn mà thường xuất hiện ở dạng quá khứ "shied", chỉ ra cảm xúc e ngại hơn là hành động giảm thiểu.
Từ "shying" có nguồn gốc từ động từ "shy", xuất phát từ tiếng Anh cổ "sci", có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "ngần ngại". Nguồn gốc Latinh của từ này liên quan đến "excitare", nghĩa là "kích thích" hay "gây ra sự hoảng sợ". Qua thời gian, từ "shy" đã tiến hóa để chỉ hành động hoặc trạng thái ngần ngại, rụt rè trong giao tiếp xã hội. Ngày nay, "shying" thể hiện sự e ngại, không tự tin, đặc biệt trong các tình huống xã hội, lưu giữ bản chất của sự sợ hãi mà nó đã mang theo từ thuở ban đầu.
Từ "shying" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh chung, "shying" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc cảm xúc né tránh, ngần ngại hoặc thiếu tự tin, thường gặp trong các tình huống giao tiếp xã hội, thảo luận về tâm lý con người hoặc trong văn học miêu tả tâm trạng nhân vật. Từ này là một phần của từ "shy" và có thể được áp dụng trong rộng rãi các ngữ cảnh liên quan đến sự e ngại và rụt rè.
Họ từ
Từ "shying" là dạng tiếp diễn của động từ "shy", mang nghĩa trì hoãn, lưỡng lự, hoặc tránh né đối diện với một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "shy away from" thường được sử dụng để diễn tả hành động không muốn tham gia vào một hoạt động nào đó, mỗi khi có sự lo ngại hoặc sợ hãi. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng ở dạng tiếp diễn mà thường xuất hiện ở dạng quá khứ "shied", chỉ ra cảm xúc e ngại hơn là hành động giảm thiểu.
Từ "shying" có nguồn gốc từ động từ "shy", xuất phát từ tiếng Anh cổ "sci", có nghĩa là "sợ hãi" hoặc "ngần ngại". Nguồn gốc Latinh của từ này liên quan đến "excitare", nghĩa là "kích thích" hay "gây ra sự hoảng sợ". Qua thời gian, từ "shy" đã tiến hóa để chỉ hành động hoặc trạng thái ngần ngại, rụt rè trong giao tiếp xã hội. Ngày nay, "shying" thể hiện sự e ngại, không tự tin, đặc biệt trong các tình huống xã hội, lưu giữ bản chất của sự sợ hãi mà nó đã mang theo từ thuở ban đầu.
Từ "shying" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh chung, "shying" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc cảm xúc né tránh, ngần ngại hoặc thiếu tự tin, thường gặp trong các tình huống giao tiếp xã hội, thảo luận về tâm lý con người hoặc trong văn học miêu tả tâm trạng nhân vật. Từ này là một phần của từ "shy" và có thể được áp dụng trong rộng rãi các ngữ cảnh liên quan đến sự e ngại và rụt rè.
