Bản dịch của từ Siberian trong tiếng Việt

Siberian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Siberian (Adjective)

saɪbˈɪɹin
saɪbˈɪɹin
01

(tính từ) thuộc về hoặc có liên quan đến Siberia — một vùng rộng lớn ở phía đông bắc nước Nga. Dùng để mô tả người, động vật, khí hậu, địa điểm hoặc đặc trưng đến từ hoặc liên quan tới Siberia.

Relating to Siberia a large region in Russia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Siberian (Noun)

saɪbˈɪɹin
saɪbˈɪɹin
01

Một người bản xứ hoặc cư dân sống ở vùng Siberia (một vùng rộng lớn ở phía đông bắc Nga).

A native or inhabitant of Siberia.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh