sickness
sickness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sickness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sickness | sicknesses |
Kết hợp từ của sickness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bệnh kéo dài long sickness | Nhiều người mắc bệnh kéo dài do chất lượng không khí kém. Many people suffer from long sickness due to poor air quality. |
ốm nghén morning sickness | Nhiều phụ nữ mang thai cảm thấy ốm nghén trong ba tháng đầu tiên. Many pregnant women feel morning sickness in the first three months. |
bệnh ngủ sleeping sickness | Bệnh ngủ là một căn bệnh ảnh hưởng đến người dân ở một số vùng của châu Phi, như Uganda. Sleeping sickness is a disease that affects people in some parts of Africa, like Uganda. |
say tàu xe motion sickness | Trong chuyến đi học, nhiều học sinh cảm thấy say xe trên xe buýt đến bảo tàng. During the school trip, many students felt motion sickness on the bus to the museum. |
say tàu xe travel sickness | Bạn của tôi bị say xe khi cô ấy ngồi xe buýt trong thời gian dài. My friend has travel sickness when she takes a bus for a long time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sickness" trong tiếng Anh chỉ tình trạng không khỏe của cơ thể, thường liên quan đến bệnh tật hay triệu chứng ốm yếu. Trong tiếng Anh Mỹ, "sickness" thường đề cập đến cảm giác không thoải mái trong khi ở tiếng Anh Anh, từ "illness" thường được sử dụng phổ biến hơn. Điểm khác biệt ở đây là "sickness" có thể chỉ cảm giác trong khi "illness" thường ám chỉ tình trạng bệnh lý cụ thể hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp.