Bản dịch của từ Sideburn trong tiếng Việt

Sideburn

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sideburn (Noun)

sˈaɪdbɝˌn
sˈaɪdbɝˌn
01

Dải tóc mọc ở hai bên mặt, kéo dài từ trước tai xuống (thường ở nam giới).

A strip of hair grown by a man down each side of the face in front of his ears.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ