ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sidetrack into
Đi vòng qua để tránh đường thẳng
Taking a detour instead of going straight.
绕远路而不是直行
Xao nhãng ai đó khỏi mục đích ban đầu của họ
To distract others from their original goal.
让别人偏离原本的目标
Lẩn tránh khỏi vấn đề chính hoặc kế hoạch chính
To distract from the main issue or plan
偏离主题或计划