Bản dịch của từ Sidetrack into trong tiếng Việt

Sidetrack into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sidetrack into(Phrase)

sˈaɪdtræk ˈɪntəʊ
ˈsaɪdˌtræk ˈɪntoʊ
01

Đi vòng qua để tránh đường thẳng

Taking a detour instead of going straight.

绕远路而不是直行

Ví dụ
02

Xao nhãng ai đó khỏi mục đích ban đầu của họ

To distract others from their original goal.

让别人偏离原本的目标

Ví dụ
03

Lẩn tránh khỏi vấn đề chính hoặc kế hoạch chính

To distract from the main issue or plan

偏离主题或计划

Ví dụ