Bản dịch của từ Detour trong tiếng Việt
Detour
Noun [U/C] Verb

Detour(Noun)
dˈɛtɐ
dəˈtʊr
Ví dụ
Ví dụ
Detour(Verb)
dˈɛtɐ
dəˈtʊr
01
Lạc hướng khỏi lộ trình hoặc con đường thông thường
An indirect or roundabout way is chosen to avoid something.
选择一条迂回或绕圈子的路线,是为了避开某些东西。
Ví dụ
02
Làm cho ai đó đi vòng qua rào cản hoặc chướng ngại vật
A temporary road is created to avoid an obstacle or obstruction on the road.
一条临时道路被开辟出来,旨在绕过路上的障碍物或阻碍物。
Ví dụ
