Bản dịch của từ Roadblock trong tiếng Việt

Roadblock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roadblock(Noun)

ɹˈoʊdblɑk
ɹˈoʊdblɑk
01

Chướng ngại vật hoặc rào chắn trên đường, thường do chính quyền hoặc lực lượng chức năng dựng lên để chặn lại và kiểm tra phương tiện giao thông.

A barrier or barricade on a road especially one set up by the authorities to stop and examine traffic.

道路上的障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ