Bản dịch của từ Sightseer trong tiếng Việt
Sightseer
Noun [U/C]

Sightseer(Noun)
sˈaɪtsiə
ˈsaɪtˈsir
Ví dụ
02
Một khách du lịch đến thăm các điểm tham quan
A tourist who visits sightseeing spots
Ví dụ
03
Một người quan sát hoặc xem một cái gì đó đặc biệt để thưởng thức
Someone who observes or views something especially for enjoyment
Ví dụ
