Bản dịch của từ Sightseer trong tiếng Việt

Sightseer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sightseer(Noun)

sˈaɪtsiə
ˈsaɪtˈsir
01

Một người đến thăm và ngắm nhìn những địa điểm thú vị

A person who visits and looks at places of interest

Ví dụ
02

Một khách du lịch đến thăm các điểm tham quan

A tourist who visits sightseeing spots

Ví dụ
03

Một người quan sát hoặc xem một cái gì đó đặc biệt để thưởng thức

Someone who observes or views something especially for enjoyment

Ví dụ