Bản dịch của từ Significant figures trong tiếng Việt

Significant figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant figures(Noun)

səɡnˈɪfɨkənt fˈɪɡjɚz
səɡnˈɪfɨkənt fˈɪɡjɚz
01

Các chữ số trong một số thể hiện thông tin quan trọng về độ chính xác của nó.

The digits in a number carry meaningful information about its accuracy.

一个数字中传达其精确度有意义信息的数位。

Ví dụ
02

Các chữ số cho biết độ chính xác của phép đo hoặc tính toán.

Numerical digits indicate the degree of accuracy of a measurement or calculation.

数字显示了测量或计算的精确程度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh