Bản dịch của từ Significant variance trong tiếng Việt

Significant variance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Significant variance(Noun)

sɪɡnˈɪfɪkənt vˈeəriəns
sɪɡˈnɪfɪkənt ˈvɛriəns
01

Chất lượng của sự quý giá hoặc quan trọng

The quality of being valuable or important

Ví dụ
02

Biến động trong tập dữ liệu có ý nghĩa thống kê.

Variation in a dataset that is statistically significant

Ví dụ
03

Sự khác biệt trong một phép đo hoặc quan sát lớn hơn những gì có thể mong đợi chỉ do sự ngẫu nhiên.

A difference in a measurement or observation that is greater than what might be expected by chance

Ví dụ