silkiness
NounAdjective
silkiness (Noun)
/sˈɪlkənz/
/sˈɪlkənz/
AI
Ví dụ
Độ bóng mượt của chiếc váy cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.The silkiness of her dress impressed everyone at the party.
Độ trơn tru của bài phát biểu của anh ấy không thuyết phục được khán giả.The silkiness of his speech did not convince the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của silkiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
silkiness | - |
silkiness (Adjective)
/sˈɪlkənz/
/sˈɪlkənz/
AI
Ví dụ
Sự mượt mà của chiếc váy cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.The silkiness of her dress impressed everyone at the gala event.
Bài phát biểu của anh ấy không có sự mượt mà cần thiết cho một cuộc tranh luận công khai.His speech did not have the silkiness needed for a public debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "silkiness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự mềm mại, mịn màng, thường liên quan đến bề mặt của các vật thể như vải hay tóc. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện cả trong văn phong thông dụng lẫn văn phong nghệ thuật để mô tả cảm giác dễ chịu và tinh tế. Không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "silkiness" thường được nghe thấy nhiều hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc tóc trong tiếng Anh Mỹ.