Bản dịch của từ Simple fracture trong tiếng Việt
Simple fracture
Noun [U/C]

Simple fracture(Noun)
sˈɪmpl fɹˈæktʃəɹ
sˈɪmpl fɹˈæktʃəɹ
Ví dụ
02
Một vết nứt hay vết rạn đơn giản, không phức tạp trong một phần của kết cấu.
A simple or uncomplicated fracture in a part of the structure.
这是结构中的一个简单或不复杂的断裂部分。
Ví dụ
03
Một ca gãy xương đơn giản và không phức tạp thường gặp trong các tình huống y tế.
A simple and uncomplicated bone fracture in medical settings.
这是在医疗环境下常见的基本且不复杂的骨折情况。
Ví dụ
