Bản dịch của từ Singing book trong tiếng Việt

Singing book

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singing book(Noun)

sˈɪŋɪŋ bˈʊk
ˈsɪŋɪŋ ˈbʊk
01

Một cuốn sách chứa đựng các bài hát hoặc lời bài hát

A book containing songs or lyrics

Ví dụ
02

Một cuốn sách được sử dụng để dạy các kỹ thuật hoặc phương pháp hát.

A book used for teaching singing techniques or methods

Ví dụ
03

Một tập hợp các tác phẩm âm nhạc dưới dạng in ấn

A compilation of musical compositions in print form

Ví dụ