Bản dịch của từ Single-day trong tiếng Việt

Single-day

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-day(Adjective)

sˈɪŋɡəldˌeɪ
ˈsɪŋɡəɫˌdeɪ
01

Xảy ra hoặc được thực hiện chỉ trong một ngày.

Occurring or being done in a single day

Ví dụ
02

Thiết kế cho hoặc phù hợp với một ngày.

Designed for or applicable to one day

Ví dụ
03

Liên quan đến khoảng thời gian chỉ một ngày

Relating to a period of only one day

Ví dụ