Bản dịch của từ Single lead trong tiếng Việt

Single lead

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single lead(Noun)

sˈɪŋɡəl lˈɛd
ˈsɪŋɡəɫ ˈɫɛd
01

Một sợi dây hay dây điện dùng để kết nối các linh kiện điện tử

A wire or conductor is used to connect electronic components.

用来连接电子元件的单股线或导线

Ví dụ
02

Nhóm người do một người dẫn dắt

This is a group of people led by a specific individual.

由某人带领的团队

Ví dụ
03

Một ví dụ hay trường hợp điển hình về một người hoặc nhóm nào đó được dẫn dắt

An example or case involving an individual or a group of people being guided.

一个人或一群人在被带领的具体例子或实例

Ví dụ

Single lead(Phrase)

sˈɪŋɡəl lˈɛd
ˈsɪŋɡəɫ ˈɫɛd
01

Hướng dẫn hoặc chỉ đạo ai đó

A single wire or cable is used to connect electronic components.

一根单线或电缆用于连接电子元件。

Ví dụ
02

Đảm nhiệm hoặc kiểm soát một tình huống

A single example or case of an individual or group being led.

这是一次个人或团队的单一示例或案例。

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm dẫn dắt một dự án hoặc nỗ lực nào đó

A group of people led by a specific individual.

负责领导一项工作或项目

Ví dụ