Bản dịch của từ Single-sided inaccuracy trong tiếng Việt

Single-sided inaccuracy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Single-sided inaccuracy(Noun)

sˈɪŋɡəlsˌaɪdɪd ɪnˈækjʊrəsi
ˈsɪŋɡəɫˌsaɪdɪd ˌɪˈnækjɝəsi
01

Thiên vị chỉ ảnh hưởng đến một khía cạnh hoặc một chiều của việc đánh giá

Prejudice only affects one aspect or dimension of an assessment.

偏见只会影响评价的某一个方面或维度,并不会全盘否定。

Ví dụ
02

Một dạng không chính xác chỉ xảy ra ở một phía của quá trình đo lường hoặc đánh giá

A type of error that occurs only on one side of a measurement or assessment.

只在测量或评估的某一方出现的误差类型

Ví dụ
03

Lỗi liên quan chỉ đến một bên hoặc một giao diện duy nhất

An error that is specific to one side or an interface.

这个错误只影响一方或者某个界面。

Ví dụ