sinuously
Adverb
sinuously (Adverb)
/sˈɪnjuəsli/
/sˈɪnjuəsli/
AI
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc uốn lượn theo đường cong, ngoằn ngoèo như hình rắn; mô tả chuyển động hoặc hình dáng không thẳng mà cong vút, uốn khúc.
in a winding curving or serpentine manner.
Ví dụ
Con sông chảy uốn khúc qua thị trấn, tạo ra những cảnh đẹp.The river flows sinuously through the town, creating beautiful landscapes.
Các con đường không thẳng; chúng uốn khúc quanh công viên.The paths are not straight; they wind sinuously around the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sinuously" là trạng từ mô tả cách di chuyển hoặc hình dạng theo đường cong, linh hoạt và uyển chuyển. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự mượt mà trong chuyển động hoặc cấu trúc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn học, "sinuously" có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự phức tạp và chiều sâu trong tính cách hoặc tình huống.