Anh - Việt

Bản dịch của từ Sinuousness trong tiếng Việt

sinuousness

NounAdjective

sinuousness (Noun)

/sˈɪnjuəsnɛs/
/sˈɪnjuəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính cong uốn; trạng thái có nhiều đường cong, khúc quanh hoặc uốn lượn.

The quality or state of being sinuous having many curves bends or turns.

Ví dụ
Độ cong của con sông đã hình thành sự phát triển của cộng đồng theo thời gian.The sinuousness of the river shaped the community's development over time.
Các nhà quy hoạch thành phố không đánh giá cao độ cong của các con đường cũ.The city planners did not appreciate the sinuousness of the old roads.

sinuousness (Adjective)

/sˈɪnjuəsnɛs/
/sˈɪnjuəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều đường cong, khúc khuỷu hoặc uốn lượn; hay dùng để mô tả thân, mép, con đường, dòng sông... có dạng cong mềm mại, quanh co.

Having many curves bends or turns winding.

Ví dụ
Tính uốn lượn của con sông làm tăng vẻ đẹp của thị trấn chúng tôi.The sinuousness of the river enhances the beauty of our town.
Các con phố trong thành phố cổ hoàn toàn không có tính uốn lượn.The streets in the old city do not have sinuousness at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh