sinuousness
NounAdjective
sinuousness (Noun)
/sˈɪnjuəsnɛs/
/sˈɪnjuəsnɛs/
AI
Ví dụ
Độ cong của con sông đã hình thành sự phát triển của cộng đồng theo thời gian.The sinuousness of the river shaped the community's development over time.
Các nhà quy hoạch thành phố không đánh giá cao độ cong của các con đường cũ.The city planners did not appreciate the sinuousness of the old roads.
sinuousness (Adjective)
/sˈɪnjuəsnɛs/
/sˈɪnjuəsnɛs/
AI
Ví dụ
Tính uốn lượn của con sông làm tăng vẻ đẹp của thị trấn chúng tôi.The sinuousness of the river enhances the beauty of our town.
Các con phố trong thành phố cổ hoàn toàn không có tính uốn lượn.The streets in the old city do not have sinuousness at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chất uốn lượn, hay được gọi là "sinuousness", mô tả sự linh hoạt và những đường cong mềm mại trong hình dáng một vật thể hoặc trong chuyển động. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, tự nhiên và kỹ thuật để chỉ các hình dáng không thẳng tắp. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này; tuy nhiên, trong phát âm, ngữ điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.